| STT | Họ và tên | Lớp | Cá biệt | Tên ấn phẩm | Tên tác giả | Ngày mượn | Số ngày |
| 1 | Bùi Đình Thái Hoà | 6 A | BTC2-138.1379 | Vật lý và tuổi trẻ | Phạm Văn Thiều | 10/11/2025 | 87 |
| 2 | Bùi Đình Thái Hoà | 6 A | BTC2-149.1403 | Vật lý và tuổi trẻ | Phạm Văn Thiều | 06/10/2025 | 122 |
| 3 | Bùi Đình Thái Hoà | 6 A | BTC2-84.1423 | Văn nghệ Hải Dương | Nguyễn Thị Hải Vân | 17/11/2025 | 80 |
| 4 | Bùi Tùng Lâm | 6 A | STN-00652 | Niu Tơn | Nguyễn Kim | 26/01/2026 | 10 |
| 5 | Bùi Tùng Lâm | 6 A | BTC2-15.1206 | Vật lý và tuổi trẻ | Phạm Văn Thiều | 05/01/2026 | 31 |
| 6 | Bùi Tùng Lâm | 6 A | BTC2-28.1215 | Vật lý và tuổi trẻ | Phạm Văn Thiều | 26/01/2026 | 10 |
| 7 | Đào Dương Trí | 6 A | BTC-00779 | Thế giới mới | Vũ Trọng Thanh | 22/12/2025 | 45 |
| 8 | Đào Dương Trí | 6 A | BTC-00801 | Thế giới mới | Vũ Trọng Thanh | 01/12/2025 | 66 |
| 9 | Đào Dương Trí | 6 A | BTC-00813 | Thiết bị giáo dục | Phạm Văn Sơn | 15/12/2025 | 52 |
| 10 | Đào Dương Trí | 6 A | BTC-00935 | Văn học và tuổi trẻ | Đinh Văn Vang | 08/12/2025 | 59 |
| 11 | Đào Dương Trí | 6 A | BTC-00939 | Khoa học giáo dục | Trần Công Phong | 22/12/2025 | 45 |
| 12 | Đào Dương Trí | 6 A | BTC-00936 | Văn học và tuổi trẻ | Đinh Văn Vang | 01/12/2025 | 66 |
| 13 | Đào Dương Trí | 6 A | BTC-00971 | Văn học và tuổi trẻ | Đinh Văn Vang | 08/12/2025 | 59 |
| 14 | Đoàn Thị Hoàng Linh | 6 A | SDD-00036 | Bác sĩ Đặng Văn Ngữ | Đức Hoài | 29/09/2025 | 129 |
| 15 | Đoàn Thị Hoàng Linh | 6 A | STN-00680 | Không gia đình Tập 2 | Hector Malot | 13/10/2025 | 115 |
| 16 | Đoàn Thị Hoàng Linh | 6 A | BTC2-57.1239 | Vật lý và tuổi trẻ | Chu Đình Thúy | 29/09/2025 | 129 |
| 17 | Đoàn Thị Quế Chi | 6 A | STN-00021 | Chuyện trong nhà | Việt Long | 22/09/2025 | 136 |
| 18 | Đoàn Thị Quế Chi | 6 A | STN-00045 | Sự tích hồ Ba Bể | Nguyễn Đổng Chi | 22/09/2025 | 136 |
| 19 | Đoàn Thị Quế Chi | 6 A | STN-00082 | Trái đất hành tinh của chúng ta | Nguyễn Việt Long | 15/09/2025 | 143 |
| 20 | Hoàng Quang Hào | 6 A | STN-00688 | Tiếng gọi nơi hoang dã | Jack London | 29/09/2025 | 129 |
| 21 | Hoàng Quang Hào | 6 A | BTC2-42.1223 | Vật lý và tuổi trẻ | Chu Đình Thúy | 06/10/2025 | 122 |
| 22 | Hoàng Quang Hào | 6 A | BTC2-55.1237 | Vật lý và tuổi trẻ | Chu Đình Thúy | 13/10/2025 | 115 |
| 23 | Hoàng Tuyết Anh | 6 A | STN-00066 | Cơ thể con người | Huy Toàn | 22/09/2025 | 136 |
| 24 | Hoàng Tuyết Anh | 6 A | STN-00076 | Đồng hồ, cân và đo lường | Nhiều tác giả | 29/09/2025 | 129 |
| 25 | Hoàng Tuyết Anh | 6 A | STN-00234 | Lấy vợ Cóc | Tuấn Bình | 29/09/2025 | 129 |
| 26 | Ngô Duy Đông | 6 A | STN-00036 | Giặt áo chiến trên sông Bạch Đằng | Hà Ân | 29/09/2025 | 129 |
| 27 | Ngô Duy Đông | 6 A | STN-00543 | Nữ hoàng Ai Cập tập 4: khói lửa kinh thành Têbê | Hosokawa Chieko | 22/09/2025 | 136 |
| 28 | Ngô Duy Đông | 6 A | STN-00212 | Nội tôi | Bùi Tự Lự | 29/09/2025 | 129 |
| 29 | Nguyễn Ánh Ngọc | 6 A | BTC2-112.1345 | Vật lý và tuổi trẻ | Phạm Văn Thiều | 03/11/2025 | 94 |
| 30 | Nguyễn Ánh Ngọc | 6 A | BTC2-129.1362 | Vật lý và tuổi trẻ | Phạm Văn Thiều | 10/11/2025 | 87 |
| 31 | Nguyễn Ánh Ngọc | 6 A | BTC2-133.1369 | Vật lý và tuổi trẻ | Phạm Văn Thiều | 29/09/2025 | 129 |
| 32 | Nguyễn Bảo An | 6 A | STN-00308 | Lục bình mải miết | Dạ Ngân | 03/11/2025 | 94 |
| 33 | Nguyễn Bảo An | 6 A | STN-00433 | Tuổi ngọc ngà tập 2: câu lạc bộ âm nhạc | Ngọc Linh | 10/11/2025 | 87 |
| 34 | Nguyễn Bảo Long | 6 A | STN-00666 | Bá tước Môn Tê CritxTô | Han Kiên | 15/12/2025 | 52 |
| 35 | Nguyễn Bảo Long | 6 A | BTC2-161.1487 | Toán tuổi thơ 2 | Vũ Kim Thủy | 08/12/2025 | 59 |
| 36 | Nguyễn Bảo Long | 6 A | BTC2-154.1497 | Vật lý và tuổi trẻ | Phạm Văn Thiều | 17/11/2025 | 80 |
| 37 | Nguyễn Đức Duy | 6 A | STN-00255 | Ngàn năm mây trắng | Vũ Ngọc Thiên Chương | 13/10/2025 | 115 |
| 38 | Nguyễn Đức Duy | 6 A | STN-00300 | Mặt trời hòa giải mọi người | Vônghinna Anna | 06/10/2025 | 122 |
| 39 | Nguyễn Đức Duy | 6 A | STN-00422 | Cô bé huyền bí tập 13: ánh mắt màu tím | Thanh Danh | 13/10/2025 | 115 |
| 40 | Nguyễn Dương Nhật Minh | 6 A | BTC2-31.1218 | Vật lý và tuổi trẻ | Chu Đình Thúy | 12/01/2026 | 24 |
| 41 | Nguyễn Dương Nhật Minh | 6 A | SDD-00066 | Pi - E Quy - Ri | Ma - Ry Quy - Ri | 26/01/2026 | 10 |
| 42 | Nguyễn Dương Nhật Minh | 6 A | STN-00678 | Không gia đình Tập 1 | Hector Malot | 05/01/2026 | 31 |
| 43 | Nguyễn Duy Bảo Anh | 6 A | STN-00215 | Người nông dân và thủy thần | Lép Tônxxtôi | 15/09/2025 | 143 |
| 44 | Nguyễn Hoàng Anh | 6 A | SDD-00110 | Danh tướng Việt Nam tập 1: danh tướng trong sự nghiệp giữ nước từ đầu thế kỉ thứ X đến cuối thế kỉ XIV | Nguyễn Khắc Thuần | 17/11/2025 | 80 |
| 45 | Nguyễn Hoàng Anh | 6 A | SDD-00206 | Những câu chuyện bổ ích và lí thú tập 1 | Lưu Thu Thủy | 03/11/2025 | 94 |
| 46 | Nguyễn Hoàng Anh | 6 A | STN-00055 | Cún số 5 | Thanh Châu | 17/11/2025 | 80 |
| 47 | Nguyễn Hữu Trí Kiệt | 6 A | STN-00660 | Anh X Tanh | Nguyễn Kim Dung | 01/12/2025 | 66 |
| 48 | Nguyễn Hữu Trí Kiệt | 6 A | BTC2-60.245 | Toán tuổi thơ | Nguyễn Quý Thao | 08/12/2025 | 59 |
| 49 | Nguyễn Hữu Trí Kiệt | 6 A | BTC2-80.419 | Toán tuổi thơ | Nguyễn Quý Thao | 15/12/2025 | 52 |
| 50 | Nguyễn Huyền Trang | 6 A | BTC-00236 | Văn học và tuổi trẻ | Lê Hữu Tỉnh | 17/11/2025 | 80 |
| 51 | Nguyễn Huyền Trang | 6 A | BTC-00243 | Văn học và tuổi trẻ | Lê Hữu Tỉnh | 24/11/2025 | 73 |
| 52 | Nguyễn Huyền Trang | 6 A | BTC-00401 | Tạp chí giáo dục | Nguyễn Gia Cầu | 10/11/2025 | 87 |
| 53 | Nguyễn Khánh Ly | 6 A | BTC2-130.754 | Toán tuổi thơ | Vũ Kim Thủy | 17/11/2025 | 80 |
| 54 | Nguyễn Khánh Ly | 6 A | BTC2-140.835 | Toán tuổi thơ | Vũ Kim Thủy | 15/12/2025 | 52 |
| 55 | Nguyễn Khánh Ly | 6 A | BTC2-51.155 | Toán tuổi thơ | Nguyễn Quý Thao | 08/12/2025 | 59 |
| 56 | Nguyễn Khánh Vi | 6 A | STN-00657 | Hăm Lét | W. SếchXpia | 05/01/2026 | 31 |
| 57 | Nguyễn Khánh Vi | 6 A | BTC2-455.1110 | Toán học và tuổi trẻ | Trần Hữu Nam | 12/01/2026 | 24 |
| 58 | Nguyễn Khánh Vi | 6 A | BTC2-458.1120 | Toán học và tuổi trẻ | Trần Hữu Nam | 12/01/2026 | 24 |
| 59 | Nguyễn Kim Ngân | 6 A | STN-00607 | Chú bé long nhi tập 9: Vận mệnh an bài | Thủy Tiên | 06/10/2025 | 122 |
| 60 | Nguyễn Kim Ngân | 6 A | BTC2-60.1242 | Vật lý và tuổi trẻ | Chu Đình Thúy | 03/11/2025 | 94 |
| 61 | Nguyễn Kim Ngân | 6 A | BTC2-80.1260 | Vật lý và tuổi trẻ | Phạm Văn Thiều | 10/11/2025 | 87 |
| 62 | Nguyễn Minh Châu | 6 A | STN-00033 | Chuyện cậu bé Suwan | Genoveva Edroza | 15/09/2025 | 143 |
| 63 | Nguyễn Minh Châu | 6 A | STN-00231 | Truyền thuyết núi Nâm Nung | Linh Nga | 22/09/2025 | 136 |
| 64 | Nguyễn Minh Châu | 6 A | STN-00056 | Cún số 5 | Thanh Châu | 29/09/2025 | 129 |
| 65 | Nguyễn Minh Nguyệt | 6 A | BTC2-471.1515 | Toán học và tuổi trẻ | Trần Hữu Nam | 01/12/2025 | 66 |
| 66 | Nguyễn Minh Nguyệt | 6 A | BTC2-163.1525 | Toán tuổi thơ 2 | Vũ Kim Thủy | 24/11/2025 | 73 |
| 67 | Nguyễn Minh Nguyệt | 6 A | BTC2-473.1544 | Toán học và tuổi trẻ | Trần Hữu Nam | 15/12/2025 | 52 |
| 68 | Nguyễn Ngọc Ánh | 6 A | STN-00501 | Điều ước nguyện tập 32 | Ngọc Tiên | 20/10/2025 | 108 |
| 69 | Nguyễn Ngọc Ánh | 6 A | SDD-00221 | Theo dòng lịch sử Việt Nam tập 22: Từ Lê Trang Tông (1533 - 1548) đến Lê Anh Tông (1556 - 1573) | Lý Thái Thuận | 27/10/2025 | 101 |
| 70 | Nguyễn Ngọc Ánh | 6 A | SDD-00111 | Danh tướng Việt Nam tập 2: Danh tướng Lam Sơn | Nguyễn Khắc Thuần | 06/10/2025 | 122 |
| 71 | Nguyễn Ngọc Thảo Linh | 6 A | BTC2-87.1270 | Vật lý và tuổi trẻ | Phạm Văn Thiều | 29/09/2025 | 129 |
| 72 | Nguyễn Ngọc Thảo Linh | 6 A | BTC2-90.1276 | Vật lý và tuổi trẻ | Phạm Văn Thiều | 03/11/2025 | 94 |
| 73 | Nguyễn Ngọc Thảo Linh | 6 A | BTC2-70.1286 | Vật lý và tuổi trẻ | Phạm Văn Thiều | 13/10/2025 | 115 |
| 74 | Nguyễn Ngọc Thảo Linh | 6 A | BTC2-101.1319 | Vật lý và tuổi trẻ | Phạm Văn Thiều | 06/10/2025 | 122 |
| 75 | Nguyễn Quốc Thái | 6 A | BTC2-394.1002 | Toán học và tuổi trẻ | Phan Doãn Thoại | 29/12/2025 | 38 |
| 76 | Nguyễn Quốc Thái | 6 A | BTC2-401.1011 | Toán học và tuổi trẻ | Phạm Thị Bạch Ngọc | 29/12/2025 | 38 |
| 77 | Nguyễn Quốc Thái | 6 A | BTC2-406.1022 | Toán học và tuổi trẻ | Phạm Thị Bạch Ngọc | 08/12/2025 | 59 |
| 78 | Nguyễn Quỳnh Chi | 6 A | STN-00335 | Lấy tai tát nước | Nam Phương | 10/11/2025 | 87 |
| 79 | Nguyễn Quỳnh Chi | 6 A | SDD-00189 | Những gương mặt giáo dục Việt Nam 2007 | | 24/11/2025 | 73 |
| 80 | Nguyễn Quỳnh Chi | 6 A | STN-00077 | Khám phá năng lượng | Đặng Thị Mỹ Lan | 17/11/2025 | 80 |
| 81 | Nguyễn Thanh Phong | 6 A | STN-00339 | Đứa cháu yêu | Li - U - Bốp Vô - Rôn - Cô - Va | 24/11/2025 | 73 |
| 82 | Nguyễn Thanh Phong | 6 A | BTC-00628 | Thế giới mới | Nguyễn Xuân Đức | 03/11/2025 | 94 |
| 83 | Nguyễn Thanh Phong | 6 A | BTC-00641 | Thế giới mới | Nguyễn Xuân Đức | 24/11/2025 | 73 |
| 84 | Nguyễn Thanh Phong | 6 A | BTC-00657 | Thế giới mới | Nguyễn Xuân Đức | 01/12/2025 | 66 |
| 85 | Nguyễn Thị Hoài An | 6 A | SDD-00021 | Niềm kỳ vọng của mẹ | Hoa Đào | 06/10/2025 | 122 |
| 86 | Nguyễn Thị Hoài An | 6 A | SDD-00099 | Kể chuyện đạo đức Bác Hồ | | 27/10/2025 | 101 |
| 87 | Nguyễn Thị Hoài An | 6 A | SDD-00028 | Cô gái có đôi mắt huyền | Hội nhà văn Việt Nam | 13/10/2025 | 115 |
| 88 | Nguyễn Thị Huyền Anh | 6 A | STN-00502 | Cô gái nước trời tập 1: hoàng tử nước Laji Yi | Lan Phương | 27/10/2025 | 101 |
| 89 | Nguyễn Thị Huyền Anh | 6 A | STN-00409 | Tay nắm bàn tay tập 3: nụ cười rạng rỡ | Thủy Tiên | 27/10/2025 | 101 |
| 90 | Nguyễn Thị Huyền Anh | 6 A | STN-00203 | Chuyện kể về 12 con giáp ở Trường Sơn | Trọng Khoát | 06/10/2025 | 122 |
| 91 | Nguyễn Thị Minh Nguyệt | 6 A | STN-00503 | Cô gái nước trời tập 3: thanh niên Hong Kong | Lan Phương | 19/01/2026 | 17 |
| 92 | Nguyễn Thị Minh Nguyệt | 6 A | BTC2-71.343 | Toán tuổi thơ | Nguyễn Quý Thao | 19/01/2026 | 17 |
| 93 | Nguyễn Thị Minh Nguyệt | 6 A | BTC2-131.764 | Toán tuổi thơ | Vũ Kim Thủy | 19/01/2026 | 17 |
| 94 | Nguyễn Văn Tiến Đô | 6 A | STN-00245 | Thằng bé củ mài | Mã A Lềnh | 22/09/2025 | 136 |
| 95 | Nguyễn Văn Tiến Đô | 6 A | STN-00333 | Lấy tai tát nước | Nam Phương | 29/09/2025 | 129 |
| 96 | Nguyễn Văn Tiến Đô | 6 A | STN-00216 | Chú ốc đảo xa | Nguyễn Hữu Lập | 22/09/2025 | 136 |
| 97 | Nguyễn Việt Dũng | 6 A | STN-00623 | Chibi tập 6: ước mơ lớn | Takahashi Yoichi | 13/10/2025 | 115 |
| 98 | Nguyễn Việt Dũng | 6 A | SDD-00115 | Những danh tướng chống ngoại xâm thời Trần | Quốc Chấn | 20/10/2025 | 108 |
| 99 | Nguyễn Việt Dũng | 6 A | STN-00444 | Tuổi ngọc ngà tập 15: kẻ nổi loạn | Ngọc Linh | 27/10/2025 | 101 |
| 100 | Nguyễn Vũ Gia Bảo | 6 A | STN-00545 | Cơn lốc sân cỏ tập 2: thách đấu với đàn anh | Higuchi Daisuke | 29/09/2025 | 129 |
| 101 | Nguyễn Vũ Gia Bảo | 6 A | STN-00378 | Xứ lạ mường trên | Hoàng Hạc | 06/10/2025 | 122 |
| 102 | Nguyễn Vũ Gia Bảo | 6 A | STN-00656 | Hăm Lét | W. SếchXpia | 06/10/2025 | 122 |
| 103 | Phạm Bích Liên | | SGKC-01968 | Ngữ văn 9 tập 2 (Chân trời sáng tạo) | Nguyễn Thị Hồng Nam | 20/08/2025 | 169 |
| 104 | Phạm Bích Liên | | SGKC-01964 | Ngữ văn 9 tập 1 (Chân trời sáng tạo) | Nguyễn Thị Hồng Nam | 20/08/2025 | 169 |
| 105 | Phạm Bích Liên | | SGKC-01961 | Ngữ văn 9 tập 1 (Cánh Diều) | Nguyễn Minh Thuyết | 20/08/2025 | 169 |
| 106 | Phạm Bích Liên | | SGKC-01953 | Ngữ văn 9 tập 2 (Kết nối tri thức) | Bùi Mạnh Hùng | 20/08/2025 | 169 |
| 107 | Phạm Bích Liên | | SGKC-01949 | Ngữ văn 9 tập 1(Kết nối tri thức) | Bùi Mạnh Hùng | 20/08/2025 | 169 |
| 108 | Phạm Bích Liên | | SGKC-01806 | Ngữ văn 8 tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 20/08/2025 | 169 |
| 109 | Phạm Hoàng Phát | 6 A | STN-00341 | Dòng sông thơm | Văn Lợi | 24/11/2025 | 73 |
| 110 | Phạm Hoàng Phát | 6 A | STN-00200 | Con thiêng của rừng | Trung Trung Đỉnh | 03/11/2025 | 94 |
| 111 | Phạm Hoàng Phát | 6 A | STN-00328 | Hơi ấm mùa đông | Hà Trúc Dương | 24/11/2025 | 73 |
| 112 | Phạm Thị An | | SGKC-01359 | Khoa học tự nhiên 6 | Vũ Văn Hùng | 06/08/2025 | 183 |
| 113 | Phạm Thị An | | SGKC-01751 | Khoa học tự nhiên 8 ( Kết nối) | Vũ Văn Hùng | 27/08/2025 | 162 |
| 114 | Phạm Thị An | | SGKC-02080 | Khoa học tự nhiên 9 | Vũ Văn Hùng | 27/08/2025 | 162 |
| 115 | Phạm Thị An | | SGKC-02087 | Bài tập khoa học tự nhiên 9 | Vũ Văn Hùng | 06/08/2025 | 183 |
| 116 | Phạm Thị An | | SGKC-02089 | Bài tập khoa học tự nhiên 9 | Vũ Văn Hùng | 27/08/2025 | 162 |
| 117 | Phạm Thị An | | SGKC-01760 | Bài tập khoa học tự nhiên 8 ( Kết nối) | Vũ Văn Hùng | 27/08/2025 | 162 |
| 118 | Phạm Thị An | | SGKC-01639 | Bài tập khoa học tự nhiên 7 | Vũ Văn Hùng | 06/08/2025 | 183 |
| 119 | Phạm Thị Thanh Tuyền | | SGKC-01567 | Tiếng anh 7 sách học sinh | Hoàng Văn Vân | 14/08/2025 | 175 |
| 120 | Phạm Thị Thanh Tuyền | | STKC-02411 | ngữ pháp tiếng anh nâng cao 7 tập 1 | Thùy Dương | 14/08/2025 | 175 |
| 121 | Phạm Thị Thanh Tuyền | | STKC-02410 | Luyện chuyên sâu ngữ pháp và bài tập tiếng anh 7 tập 2 | Tống Ngọc Huyền | 14/08/2025 | 175 |
| 122 | Phạm Thị Thanh Tuyền | | STKC-02407 | Luyện chuyên sâu ngữ pháp và bài tập tiếng anh 7 tập 1 | Tống Ngọc Huyền | 14/08/2025 | 175 |
| 123 | Phạm Thị Thanh Tuyền | | STKC-02412 | ngữ pháp tiếng anh nâng cao 7 tập 2 | Thùy Dương | 14/08/2025 | 175 |
| 124 | Phạm Vũ Minh Quân | 6 A | BTC-00725 | Thế giới mới | Nguyễn Xuân Đức | 08/12/2025 | 59 |
| 125 | Phạm Vũ Minh Quân | 6 A | BTC-00743 | Thế giới mới | Vũ Trọng Thanh | 15/12/2025 | 52 |
| 126 | Phạm Vũ Minh Quân | 6 A | BTC-00749 | Thế giới mới | Vũ Trọng Thanh | 01/12/2025 | 66 |
| 127 | Phùng Thị Ngọc Hoa | | SGKC-01704 | Giáo dục công dân 8 ( Cánh diều) | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 28/08/2025 | 161 |
| 128 | Phùng Thị Ngọc Hoa | | SGKC-02124 | Giáo dục công dân 9 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 28/08/2025 | 161 |
| 129 | Phùng Thị Ngọc Hoa | | SNV-00932 | Giáo dục công dân 9 – sách giáo viên | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 28/08/2025 | 161 |
| 130 | Quách Thị Chúc An | 6 A | STN-00477 | Người chị đảm đang tập 23: ráng chiều nghiêng xuống | Minh Điền | 20/10/2025 | 108 |
| 131 | Quách Thị Chúc An | 6 A | STN-00389 | Chiếc tàu không động cơ | Anh Động | 13/10/2025 | 115 |
| 132 | Quách Thị Chúc An | 6 A | SDD-00222 | Theo dòng lịch sử Việt Nam tập 23: Lê Thánh Tông (1573 - 1599) | Lý Thái Thuận | 27/10/2025 | 101 |
| 133 | Trần Bảo Yến | 6 A | STN-00550 | 6 chàng trai và 1 cô gái tập 5 | Lan Phương | 19/01/2026 | 17 |
| 134 | Trần Bảo Yến | 6 A | BTC2-03.1133 | Toán học và tuổi trẻ đặc san | Phạm Thị Bạch Ngọc | 05/01/2026 | 31 |
| 135 | Trần Bảo Yến | 6 A | BTC2-12.1149 | Toán học và tuổi trẻ đặc san | Phạm Thị Bạch Ngọc | 19/01/2026 | 17 |
| 136 | Trần Khánh An | 6 A | STN-00436 | Tuổi ngọc ngà tập 5: quá khứ đau buồn | Ngọc Linh | 22/09/2025 | 136 |
| 137 | Trần Khánh An | 6 A | STN-00445 | Tuổi ngọc ngà tập 16: cánh cửa bí mật | Ngọc Linh | 22/09/2025 | 136 |
| 138 | Trần Khánh An | 6 A | STN-00443 | Tuổi ngọc ngà tập 14: sóng gió | Ngọc Linh | 15/09/2025 | 143 |
| 139 | Trần Khánh Thư | 6 A | STN-00330 | Hơi ấm mùa đông | Hà Trúc Dương | 19/01/2026 | 17 |
| 140 | Trần Khánh Thư | 6 A | STN-00441 | Tuổi ngọc ngà tập 12: Cảm giác bình yên | Ngọc Linh | 12/01/2026 | 24 |
| 141 | Trần Khánh Thư | 6 A | BTC2-463.1128 | Toán học và tuổi trẻ | Trần Hữu Nam | 05/01/2026 | 31 |
| 142 | Trần Quốc Hưng | 6 A | STN-00643 | Ô long viện tập 11: mực và quyền vương | Yao - Hsing, Au | 01/12/2025 | 66 |
| 143 | Trần Quốc Hưng | 6 A | STN-00542 | Nữ hoàng Ai Cập tập 9: trở lại Cairo | Hosokawa Chieko | 15/12/2025 | 52 |
| 144 | Trần Quốc Hưng | 6 A | SDD-00199 | Ca dao Việt Nam về tình cảm gia đình | Lan Hương | 24/11/2025 | 73 |
| 145 | Trần Quốc Tuấn | 6 A | BTC2-413.1034 | Toán học và tuổi trẻ | Phạm Thị Bạch Ngọc | 15/12/2025 | 52 |
| 146 | Trần Quốc Tuấn | 6 A | BTC2-417.1043 | Toán học và tuổi trẻ | Phạm Thị Bạch Ngọc | 29/12/2025 | 38 |
| 147 | Trần Quốc Tuấn | 6 A | BTC2-431.1069 | Toán học và tuổi trẻ | Phạm Thị Bạch Ngọc | 01/12/2025 | 66 |
| 148 | Trần Thị Hằng | | SNV-00685 | Tin học 7 - Sách giáo viên | Nguyễn Chí Công | 19/08/2025 | 170 |
| 149 | Trần Thị Hằng | | SNV-00765 | Tin học 8 - Sách giáo viên | Nguyễn Chí Công | 19/08/2025 | 170 |
| 150 | Trần Thị Hằng | | SNV-00729 | Toán 7 - Sách giáo viên | Hà Huy Khoái | 19/08/2025 | 170 |
| 151 | Trần Thị Hằng | | SGKC-01619 | Bài tập toán 7 tập 2 | Nguyễn Huy Đoan | 19/08/2025 | 170 |
| 152 | Trần Thị Hằng | | SGKC-01611 | Bài tập toán 7 tập 1 | Nguyễn Huy Đoan | 19/08/2025 | 170 |
| 153 | Trần Thị Minh Thơm | | SGKC-01531 | Công nghệ 7 | Nguyễn Tất Thắng | 27/08/2025 | 162 |
| 154 | Trần Thị Minh Thơm | | SNV-00709 | Công nghệ 7 - Sách giáo viên | Nguyễn Tất Thắng | 27/08/2025 | 162 |
| 155 | Trần Thị Minh Thơm | | SGKC-01881 | Khoa học tự nhiên 9 - (cánh diều) | đinh quang báo | 27/08/2025 | 162 |
| 156 | Trần Thị Minh Thơm | | SGKC-01915 | Khoa học tự nhiên 9 - (Kết nối tri thức với cuộc sống) | Vũ Văn Hùng | 27/08/2025 | 162 |
| 157 | Trần Thị Minh Thơm | | SGKC-01932 | Khoa học tự nhiên 9- (Chân trời sáng tạo) | Cao Cự Giác | 27/08/2025 | 162 |
| 158 | Trần Thị Minh Thơm | | SGKC-02090 | Bài tập khoa học tự nhiên 9 | Vũ Văn Hùng | 27/08/2025 | 162 |
| 159 | Trần Thị Nghĩa | | SNV-00707 | Ngữ văn 7 tập 2 - Sách giáo viên | Nguyễn Minh Thuyết | 15/08/2025 | 174 |
| 160 | Trần Thị Nghĩa | | SNV-00700 | Ngữ văn 7 tập 1 - Sách giáo viên | Nguyễn Minh Thuyết | 20/08/2025 | 169 |
| 161 | Trần Thị Nghĩa | | SGKC-01632 | Bài tập ngữ văn 7 tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 20/08/2025 | 169 |
| 162 | Trần Thị Nghĩa | | SGKC-01626 | Bài tập ngữ văn 7 tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 20/08/2025 | 169 |
| 163 | Trần Thị Nghĩa | | STKC-02419 | Đề kiểm tra ngữ văn 7 | Kiều Bắc | 20/08/2025 | 169 |
| 164 | Trần Thị Nghĩa | | STKC-02418 | Tuyển tập đề kiểm tra môn ngữ văn 7 | Kiều Bắc | 15/08/2025 | 174 |
| 165 | Trần Thị Nghĩa | | STKC-02417 | Hướng dẫn viết và dàn ý các đoạn văn nghị luận xã hội ngữ văn 7 | Kiều Bắc | 20/08/2025 | 169 |
| 166 | Trần Thị Nghĩa | | STKC-02416 | Kế hoạch bài dạy ngữ văn 7 tập 1 | Bùi Minh Đức | 15/08/2025 | 174 |
| 167 | Trần Thị Nghĩa | | STKC-02415 | Hướng dẫn làm bài các dạng bài văn lớp 7 | Lê Nga | 20/08/2025 | 169 |
| 168 | Trần Thị Nghĩa | | STKC-02414 | Hướng dẫn làm bài kiểm tra kiểm định, đề giao lưu học sinh giỏi ngữ văn 7 | Lê Nga | 20/08/2025 | 169 |
| 169 | Trần Thị Nghĩa | | SGKC-01741 | Lịch sử và địa lí 8 ( Kết nối) | Vũ Minh Giang | 15/08/2025 | 174 |
| 170 | Trần Thị Nghĩa | | SGKC-01450 | Ngữ Văn 6 tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 20/08/2025 | 169 |
| 171 | Trần Thị Nghĩa | | SGKC-01465 | Bài tập ngữ Văn 6 tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 20/08/2025 | 169 |
| 172 | Trần Thị Nghĩa | | SGKC-01937 | Tài liệu giáo dục địa phương tỉnh Hải Dương lớp 6 | Lương Văn Việt | 15/08/2025 | 174 |
| 173 | Trần Thị Nghĩa | | STKC-01937 | Kỳ tích đường Hồ Chí Minh trên biển | Quý Lâm | 20/08/2025 | 169 |
| 174 | Trần Thị Nghĩa | | STKC-02406 | Cẩm nang phương pháp sư phạm | Đinh Văn Tiến | 20/08/2025 | 169 |
| 175 | Trần Thị Nghĩa | | SNV-00704 | Ngữ văn 7 tập 2 - Sách giáo viên | Nguyễn Minh Thuyết | 15/08/2025 | 174 |
| 176 | Trần Vũ Thảo Linh | 6 A | STN-00551 | 6 chàng trai và 1 cô gái tập 6 | Lan Phương | 17/11/2025 | 80 |
| 177 | Trần Vũ Thảo Linh | 6 A | STN-00408 | Tay nắm bàn tay tập 1: tình cờ gặp gỡ | Thủy Tiên | 17/11/2025 | 80 |
| 178 | Trần Vũ Thảo Linh | 6 A | BTC2-111.1448 | Văn nghệ Hải Dương | Nguyễn Thị Hải Vân | 24/11/2025 | 73 |
| 179 | Trịnh Thanh Hoài | | SGKC-01439 | Toán 6 tập 2 | Hà Huy Khoái | 21/08/2025 | 168 |
| 180 | Trịnh Thanh Hoài | | SGKC-01478 | Bài tập toán 6 tập 2 | Nguyễn Huy Đoan | 21/08/2025 | 168 |
| 181 | Trương Thị Hương Giang | 6 A | STN-00655 | Rômêô và Juliet | W. SếchXpia | 26/01/2026 | 10 |
| 182 | Trương Thị Hương Giang | 6 A | BTC2-14.1152 | Toán học và tuổi trẻ đặc san | Phạm Thị Bạch Ngọc | 12/01/2026 | 24 |
| 183 | Trương Thị Hương Giang | 6 A | BTC2-13.1204 | Vật lý và tuổi trẻ | Phạm Văn Thiều | 19/01/2026 | 17 |
| 184 | Trương Thị Khánh Chi | 6 A | STN-00305 | Quà tặng cho người máy | Đoàn Phú Huy | 03/11/2025 | 94 |
| 185 | Trương Thị Khánh Chi | 6 A | STN-00361 | Lục bình mải miết | Dạ Ngân | 10/11/2025 | 87 |
| 186 | Trương Thị Khánh Chi | 6 A | STN-00402 | Ê - Đi - Xơn | Nguyễn Thị Thắm | 17/11/2025 | 80 |
| 187 | Trương Thị Thanh Thảo | 6 A | BTC2-440.1080 | Toán học và tuổi trẻ | Trần Hữu Nam | 08/12/2025 | 59 |
| 188 | Trương Thị Thanh Thảo | 6 A | BTC2-446.1092 | Toán học và tuổi trẻ | Trần Hữu Nam | 05/01/2026 | 31 |
| 189 | Trương Thị Thanh Thảo | 6 A | BTC2-450.1100 | Toán học và tuổi trẻ | Trần Hữu Nam | 05/01/2026 | 31 |
| 190 | Trương Thị Thuỳ Trang | 6 A | STN-00507 | Cô gái vĩ cầm tập 8: dòng nhạc du dương | Ngọc Tiên | 08/12/2025 | 59 |
| 191 | Trương Thị Thuỳ Trang | 6 A | BTC-00669 | Thế giới mới | Nguyễn Xuân Đức | 01/12/2025 | 66 |
| 192 | Vũ Nguyễn Thảo Nguyên | 6 A | BTC2-158.1464 | Toán tuổi thơ 2 | Vũ Kim Thủy | 01/12/2025 | 66 |
| 193 | Vũ Nguyễn Thảo Nguyên | 6 A | STN-00658 | Nô Ben | Nguyễn Thị Thắm | 24/11/2025 | 73 |
| 194 | Vũ Nguyễn Thảo Nguyên | 6 A | BTC2-159.1481 | Toán tuổi thơ 2 | Vũ Kim Thủy | 17/11/2025 | 80 |
| 195 | Vũ Thị Dung | | SNV-00741 | Lịch sử và địa lí 8 - Sách giáo viên | Vũ Minh Giang | 21/08/2025 | 168 |
| 196 | Vũ Thị Dung | | SGKC-01747 | Lịch sử và địa lí 8 ( Kết nối) | Vũ Minh Giang | 21/08/2025 | 168 |
| 197 | Vũ Thị Dung | | SNV-00812 | Lịch sử và địa lí 6 - Sách giáo viên | Đỗ Thanh Bình | 26/08/2025 | 163 |
| 198 | Vũ Thị Dung | | SNV-00814 | Lịch sử và địa lí 7 - Sách giáo viên | Đỗ Thanh Bình | 26/08/2025 | 163 |
| 199 | Vũ Thị Dung | | SGKC-01424 | Bài tập lịch sử và địa lý 6 | Đỗ Thanh Bình | 21/08/2025 | 168 |
| 200 | Vũ Thị Dung | | SGKC-01416 | Lịch sử và địa lý 6 | Đỗ Thanh Bình | 26/08/2025 | 163 |
| 201 | Vũ Thị Dung | | SGKC-01488 | Lịch sử và địa lí 7 | Đỗ Thanh Bình | 26/08/2025 | 163 |
| 202 | Vũ Thị Dung | | SGKC-01815 | Bài tập lịch sử và địa lí 7 | Đỗ Thanh Bình | 21/08/2025 | 168 |
| 203 | Vũ Thị Dung | | SGKC-01838 | Bài tập Lịch sử và địa lí 8 ( Phần lịch sử) | Trịnh Đình Tùng | 26/08/2025 | 163 |
| 204 | Vũ Thị Dung | | SGKC-01943 | Tài liệu giáo dục địa phương tỉnh Hải Dương lớp 8 | Lương Văn Việt | 19/08/2025 | 170 |
| 205 | Vũ Thị Dung | | SGKC-01922 | Lịch sử và địa lí 9 - (Chân trời sáng tạo) | Hà Bích Liên | 21/08/2025 | 168 |
| 206 | Vũ Thị Dung | | SGKC-01886 | Lịch sử và địa lí 9 - (cánh diều) | | 19/08/2025 | 170 |
| 207 | Vũ Thị Dung | | SGKC-02102 | Bà tập lịch sử và địa lí 9 - phần địa lí | Đào Ngọc Hùng | 19/08/2025 | 170 |
| 208 | Vũ Thị Dung | | SGKC-02156 | Tập bản đồ lịch sử và địa lí 9 - phần địa lí | Đào Ngọc Hùng | 19/08/2025 | 170 |
| 209 | Vũ Thị Dung | | SNV-00848 | Lịch sử và địa lí 9 | Vũ Minh Giang | 21/08/2025 | 168 |